SFM6 – Aptomat khối vỏ nhựa

Aptomat khối vỏ nhựa dòng SFM6 (sau đây gọi tắt là aptomat) chủ yếu dùng cho mạch điện xoay chiều 50Hz hoặc 60Hz, điện áp cách điện định mức 800V, điện áp làm việc định mức 690V và thấp hơn, dòng điện định mức đến 1600A.
Sản phẩm được sử dụng trong mạng lưới phân phối điện để phân phối điện năng và bảo vệ mạch điện, thiết bị nguồn khỏi quá tải, thấp áp và ngắn mạch.
Đối với các aptomat có dòng khung từ 400A trở xuống, còn có thể dùng để bảo vệ quá tải, thấp áp và ngắn mạch cho động cơ, đồng thời trong điều kiện làm việc bình thường có thể dùng làm thiết bị đóng cắt không thường xuyên cho mạch điện và khởi động không thường xuyên cho động cơ.

Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60947-2, GB/T 14048.2

Chung tay xây dựng điện lực xanh

Shengfeng Electric luôn không ngừng nâng cao công tác quản lý chất lượng, chú trọng từng chi tiết nhỏ, yêu cầu nghiêm ngặt và kiên trì sử dụng sản phẩm chất lượng cao để thể hiện trọn vẹn tinh thần theo đuổi sự hoàn hảo của thương hiệu Shengfeng.

Công ty sở hữu đội ngũ quản lý chất lượng hùng hậu, trình độ kỹ thuật cao, quy trình công nghệ tiên tiến, thao tác thuần thục. Thông qua việc thiết lập cơ chế đảm bảo chất lượng trong sản xuất và trách nhiệm chất lượng, tăng cường phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kỹ thuật và bộ phận quản lý chất lượng, Shengfeng Electric không ngừng nâng cao trình độ quản lý chất lượng lên mức dẫn đầu trong ngành.

Shengfeng Electric đã đạt các chứng nhận:

  • ISO 9001 – Hệ thống quản lý chất lượng
  • ISO 14001 – Hệ thống quản lý môi trường
    OHSAS 18001 – Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp

Tất cả sản phẩm đều đã đạt chứng nhận bắt buộc 3C quốc gia.
Shengfeng Electric không ngừng cải tiến tuần tự công tác quản lý chất lượng, từng bước vững chắc, nỗ lực nâng cao chất lượng sản phẩm.

SFM6L – Dòng aptomat chống rò

Phạm vi áp dụng

Aptomat khối vỏ nhựa dòng SFM6 (sau đây gọi tắt là aptomat) chủ yếu dùng cho mạch điện xoay chiều 50Hz hoặc 60Hz, điện áp cách điện định mức 800V, điện áp làm việc định mức 690V và thấp hơn, dòng điện định mức đến 1600A.
Sản phẩm được sử dụng trong mạng lưới phân phối điện để phân phối điện năng và bảo vệ mạch điện, thiết bị nguồn khỏi quá tải, thấp áp và ngắn mạch.

Đối với các aptomat có dòng khung 400A và thấp hơn, còn có thể dùng để bảo vệ quá tải, thấp áp và ngắn mạch cho động cơ. Trong điều kiện làm việc bình thường, aptomat có thể được sử dụng làm thiết bị đóng cắt không thường xuyên cho mạch điện và khởi động không thường xuyên cho động cơ.

Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60947-2, GB/T 14048.2
Sản phẩm có chức năng cách ly

Ký hiệu model và ý nghĩa

  • SF: Mã doanh nghiệp Shengfeng Electric
  • M6: Aptomat khối vỏ nhựa
  • □: Số thứ tự thiết kế
  • □: Dòng điện định mức khung (A)
  • □: Cấp khả năng cắt ngắn mạch (xem chú thích 4)
  • : Số cực (xem chú thích 3)
  • : Kiểu bộ nhả và mã phụ kiện (xem Bảng 2)
    □: Mã mục đích sử dụng (xem chú thích 2)
    □: Mã loại cực N của sản phẩm 4 cực
    • (Sản phẩm 3 cực không ký hiệu; sản phẩm 4 cực xem Bảng 1)
  • □: Ký hiệu không nhả do cảnh báo quá tải
    Không ký hiệu: loại thông thường
    • J: cảnh báo quá tải nhưng không nhả
  • □: Phương thức thao tác (xem chú thích 1)

Chú thích

(1) Phương thức thao tác:

  • Thao tác tay trực tiếp: không ký hiệu
  • Thao tác bằng động cơ: ký hiệu P
  • Thao tác bằng tay quay (tay xoay): ký hiệu Z

(2) Mục đích sử dụng:

  • Aptomat dùng cho phân phối điện: không ký hiệu
  • Aptomat dùng cho bảo vệ động cơ: ký hiệu Z
  • Trả trước (prepaid): ký hiệu S

(3) Số cực:

  • 2 cực, 3 cực, 4 cực

(4) Cấp kinh tế: ký hiệu L

  • Tiêu chuẩn: ký hiệu M
  • Khả năng cắt cao: ký hiệu H

Bảng 1 – Mã loại cực N

Mã loại Mô tả
Loại A Cực N không lắp bộ nhả quá dòng, và cực N luôn được nối thông, không đóng/cắt cùng ba cực còn lại
Loại B Cực N không lắp bộ nhả quá dòng, và cực N đóng/cắt cùng ba cực còn lại (cực N đóng trước, ngắt sau)

Bảng 2 – Phương thức nhả và mã phụ kiện

Tên phụ kiện Không kèm phụ kiện Tiếp điểm báo Bộ nhả shunt Tiếp điểm phụ Bộ nhả thấp áp Tiếp điểm phụ của bộ nhả shunt Tiếp điểm phụ của bộ nhả thấp áp Hai nhóm tiếp điểm phụ Tiếp điểm phụ + bộ nhả thấp áp Bộ nhả shunt + tiếp điểm báo Tiếp điểm phụ + tiếp điểm báo Bộ nhả thấp áp + tiếp điểm báo Bộ nhả shunt + tiếp điểm phụ Hai nhóm tiếp điểm phụ Tiếp điểm phụ + bộ nhả thấp áp
Mã kiểu nhả (điện từ) 200 208 210 220 230 240 250 260 270 218 228 238 248 268 278
Mã kiểu nhả (nhiệt–từ) 300 208 310 320 330 340 350 360 370 318 328 338 348 268 367

Chú thích

  • 200: Biểu thị aptomat chỉ có bộ nhả điện từ (bảo vệ ngắn mạch).
  • 300: Biểu thị aptomat có bộ nhả nhiệt–từ, gồm bộ nhả điện từ (bảo vệ ngắn mạch) và bộ nhả nhiệt (bảo vệ quá tải).

Điều kiện làm việc bình thường và điều kiện lắp đặt

3.1 Nhiệt độ môi trường:
Aptomat có thể làm việc bình thường trong khoảng –5°C đến +40°C (trừ các đơn hàng đặc biệt).

3.2 Độ cao so với mực nước biển:
Độ cao lắp đặt của aptomat không vượt quá 2000 m.

3.3 Cấp độ ô nhiễm:
Cấp độ ô nhiễm của aptomat là cấp 3.

3.4 Loại lắp đặt:
Loại lắp đặt của aptomat là loại III.

3.5 Vị trí lắp đặt:
Aptomat có thể được lắp đặt theo phương ngang, phương thẳng đứng hoặc lắp phẳng, và không làm giảm các tính năng điện của thiết bị

SFM2LZ – Dòng aptomat tác động dòng điện dư (chống rò)

Phạm vi áp dụng

Aptomat tác động dòng điện dư dòng SFM2LZ (tức thiết bị bảo vệ tổng hợp dòng điện dư, sau đây gọi tắt là aptomat tái đóng) là thiết bị bảo vệ tổng hợp đa chức năng, tích hợp rơ-le dòng điện dư, aptomat không khí và contactor AC trong một khối.

  • Điện áp cách điện định mức: 690V
  • Tần số: AC 50Hz
  • Điện áp làm việc định mức: đến 400V
    Dòng điện làm việc định mức: đến 800A

Sản phẩm dùng trong mạng lưới phân phối điện, có đường cong bảo vệ 4 cấp có thể điều chỉnh, phối hợp với aptomat cấp dưới để thực hiện bảo vệ chọn lọc.
Phù hợp sử dụng cho lưới điện hạ áp có trung tính nối đất trực tiếp (3 pha 4 dây), nhằm bảo vệ gián tiếp chống nguy hiểm do điện giật đối với con người; đồng thời còn bảo vệ đường dây và thiết bị điện khỏi các sự cố rò điện (chạm đất), quá dòng, ngắn mạch, thấp áp, quá áp, mất pha và mất trung tính.

Lưu ý đấu dây:
Sản phẩm không cho phép đảo chiều đấu dây; chỉ cho phép các cực 1, 3, 5 đấu nguồn, và các cực 2, 4, 6 đấu tải.

Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60947-2, GB/T 14048.2.
Sản phẩm có chức năng cách ly

Ý nghĩa ký hiệu model

SF M 2 LZ – □ □ / □

  • SF: Mã doanh nghiệp
  • M: Aptomat khối vỏ nhựa
  • 2: Số thứ tự thiết kế
  • LZ: Bảo vệ dòng điện dư kiểu điện tử
  • □: Dòng điện định mức khung (A)
  • □: Cấp khả năng cắt
    Không ký hiệu: loại thông thường
    H: loại khả năng cắt cao
  • /
  • 3: 3P/3N: 3P+N

Các chức năng chính

3.1 Sử dụng aptomat không khí làm công tắc chính, khả năng cắt lớn, thời gian cắt chính xác, kích thước nhỏ gọn, lắp đặt và sử dụng thuận tiện.

3.2 Có bốn cấp bảo vệ gồm:

  • Bảo vệ quá tải có trễ,
  • Bảo vệ ngắn mạch có trễ,
  • Bảo vệ ngắn mạch tức thời,
  • Bảo vệ chạm đất (rò điện).

3.3 Sử dụng bộ nhả quá dòng kiểu điện tử, dòng tác động có thể điều chỉnh, dòng nhả không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.

3.4 Khi vận hành có thể hiển thị:

  • Dòng điện tác động dòng dư định mức,
  • Dòng điện ba pha theo thời gian thực,
  • Giá trị dòng điện dư theo thời gian thực,
  • Điện áp ba pha theo thời gian thực.

3.5 Thông qua giao diện RS-485, thực hiện kết nối với hệ thống điều khiển cấp trên.

3.6 Bảo vệ mất trung tính (dây N):
Ngăn ngừa hiện tượng điện áp pha biến đổi lớn do mất dây trung tính trong lưới điện ba pha bốn dây, gây mất cân bằng tải ba pha.

3.7 Bảo vệ mất pha nguồn:
Ngăn ngừa động cơ ba pha vận hành khi thiếu pha, tránh hiện tượng cháy động cơ.

3.8 Bảo vệ thấp áp:
Khi điện áp ba pha xuống 165V ±5% (có thể điều chỉnh) thì tác động cắt; khi điện áp phục hồi bình thường, thiết bị tự động đóng lại.

3.9 Bảo vệ quá áp:
Khi điện áp một pha đạt 280V ±5% (có thể điều chỉnh) thì tác động cắt; khi điện áp phục hồi bình thường, thiết bị tự động đóng lại.

3.10 Cổng điều khiển:
Cho phép thực hiện điều khiển từ xa.

3.11 Có thể tự động theo dõi dòng điện dư của đường dây, tự động tăng hoặc giảm ngưỡng giá trị tác động.

3.12 Bảo vệ dạng sóng đặc biệt của phụ tải chỉnh lưu:
Khi phát hiện dạng sóng dòng điện đặc biệt của phụ tải chỉnh lưu, thiết bị lập tức tác động cắt bảo vệ.

3.13 Sau khi xảy ra sự cố rò điện tức thời, aptomat có thể tự động đóng lại một lần, nhằm tránh sự cố mất điện do sự cố rò điện thoáng qua gây ra

Điều kiện làm việc bình thường

4.1 Nhiệt độ môi trường: Từ –40°C đến +40°C;

4.2 Độ ẩm không khí tương đối: Trong tháng ẩm nhất, khi nhiệt độ trung bình thấp nhất của tháng không vượt quá 25°C, thì độ ẩm tương đối trung bình lớn nhất của tháng không vượt quá 90%; đồng thời cần xét đến hiện tượng ngưng tụ (đọng sương) trên bề mặt sản phẩm do biến đổi nhiệt độ.

4.3 Độ cao so với mực nước biển:Không vượt quá 2000 m

4.4 Cấp độ ô nhiễm:Cấp 3

4.5 Loại lắp đặt:Loại III

4.6 Môi trường từ trường tại nơi lắp đặt: Từ trường bên ngoài tại nơi lắp đặt không được vượt quá 5 lần từ trường Trái Đất theo bất kỳ hướng nào